Trong ngành xây dựng và thiết kế nội thất, việc lựa chọn vật liệu phù hợp là yếu tố quyết định đến chất lượng và thẩm mỹ của công trình. Hai trong số các vật liệu phổ biến hiện nay là tấm Compact HPL và Compact CDF. Mỗi loại tấm đều có những đặc điểm, ưu điểm và chế độ riêng, phục vụ cho các mục đích sử dụng khác nhau. Bài viết này sẽ so sánh chi tiết các tấm Compact HPL và Compact CDF, từ thành phần, quy trình sản xuất, khả năng chịu nước và hóa chất, đến ứng dụng thực tế và giá thành. Qua đó, giúp bạn có cái nhìn tổng quan và lựa chọn vật liệu phù hợp nhất cho quá trình của mình.
So sánh tấm Compact HPL và Compact CDF – Nên lựa chọn loại nào phù hợp nhất?
Thành phần và cấu tạo tấm Compact HPL
Tấm Compact HPL, viết tắt từ High Pressure Phenolic, là một loại tấm cứng với đặc tính cốt lõi. Các mặt của tấm được phủ lớp melamine, giúp tạo màu sắc, hoa văn, đồng thời tăng khả năng chịu nước, độ bóng, giảm bụi và kháng khuẩn hiệu. Đặc biệt, các tấm bóng nhỏ gọn (trừ màu kem và ghi) vẫn được phủ thêm lớp phim để hạn chế trầy xước khi chuyển đổi.
+ Quy trình sản xuất tấm Compact HPL
Loại vách ngăn này được chế tạo từ nhựa Phenolic ép nhiều lớp dưới áp suất cao đến 1430 PSI và nhiệt độ 150°C. Quá trình này tạo ra tấm nhựa có độ cứng và độ bền cao hơn so với Laminate.
+ Khả năng bảo vệ nước và hóa chất
Hỗ trợ khả năng chịu nước hoàn toàn và chống lại các chất hóa học ăn mòn, vách ngăn ngăn ngăn Compact HPL được ứng dụng rộng rãi ở Việt Nam, đặc biệt trong công việc làm vách ngăn ngăn phòng vệ sinh.
+ Ứng dụng
Ngoài ra, loại vật liệu này còn được sử dụng làm vách ngăn cách âm di động và bàn làm việc trong phòng thí nghiệm, nơi tiếp giáp trực tiếp với các chất hóa học. Hiện nay, Compact HPL vẫn được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực xây dựng nội thất và ngoại thất, trang trí như Tường ốp tường hoặc trần nhà.
Thành phần và cấu tạo tấm Compact CDF
Tấm Compact CDF, viết tắt của Compact Density Fiberboard, là loại tấm ván sợi gỗ kết hợp với keo, được ép ở nhiệt độ và áp suất cao. Với khả năng bảo vệ ẩm thực tốt và giá thành hợp lý hơn so với Compact HPL, CDF đang ngày càng được ưa chuộng trong các công trình vách ngăn bảo vệ sinh học và thiết kế nội thất tại Việt Nam.
+ Quy trình sản xuất
Tấm Compact CDF có độ nén đa dạng, từ 950 PSI trở lên, phù hợp với nhiều mục đích sử dụng khác nhau. Tuy nhiên, để đảm bảo chất lượng cho các công trình vách ngăn bảo vệ sinh học, nên sử dụng tấm có độ nén từ 1200 PSI trở lên.
+ Khả năng bảo vệ nước và hóa chất
Tuổi thọ của tấm Compact CDF sẽ giảm hơn so với tấm compact HPL khi sử dụng trong môi trường ẩm thực, thường tiếp xúc trực tiếp với nước hoặc nhiệt độ cao.
+ Ứng dụng
Dù vậy, đối với những công trình có giới hạn ngân sách chế độ và không yêu cầu cao về hình thức, chất lượng, tấm Compact CDF vẫn là một lựa chọn phù hợp. Giá thành của tấm CDF thấp hơn nhiều so với Compact HPL, giúp tiết kiệm chi phí mà vẫn đảm bảo hiệu quả sử dụng.
So sánh chi tiết giữa tấm Compact HPL và tấm Compact CDF
Tính năng |
||
Độ bền |
Chịu đựng, khả năng chịu nước và hóa chất tốt |
Độ bền cao hơn trong môi trường ẩm thực |
Kích thước |
1830×2440 |
1830 x 2440mm |
Độ dày |
4mm, 6mm, 8mm, 12mm, 18mm |
12mm và 18mm |
Độ nén |
Độ nén 1430psi) cùng nhiệt độ cao (150oC) |
1400psi, 1200psi, 1150psi, 1050psi và 950psi |
Khả năng chịu nước |
Chịu nước hoàn toàn |
Chăm sóc tốt nhưng tuổi thọ giảm khi tiếp xúc nước |
Giá thành |
Cao hơn, tương xứng với chất lượng và độ bền |
Giá tiền thấp hơn, phù hợp với chế độ ngân sách |
Ứng dụng |
Vách ngăn bảo vệ, tủ bàn phòng thí nghiệm, sơn tường, trần nhà |
Công cụ không yêu cầu cao về hình thức và chất lượng |
Hình dạng và màu sắc |
Đa dạng về màu sắc và hoa văn, mặt bề bóng, kháng khuẩn, dễ vệ sinh |
Ít đa dạng hơn về màu sắc nhưng đáp ứng yêu cầu cơ bản về thẩm mỹ |
Nên chọn mua tấm Compact HPL hay Compact CDF?
Tấm Compact HPL và Compact CDF đều có những ưu tiên và giới hạn riêng, phù hợp với các nhu cầu sử dụng và ngân sách khác nhau. Vị trí lựa chọn loại tấm phụ thuộc vào nhu cầu cụ thể của công ty và điều kiện kinh tế của bạn.
Thông thường thì tấm compact CDF được các công ty doanh nghiệp dùng nhiều hơn vách ngăn HPL vì phục vụ cho công nhân hoặc nhân viên.